gia cư

  1. (từ ; nghĩa ) Abode
    • Sốnggia cư, chếtđịa táng
      Abodeless when alive, graveless when dead

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "gia cư"

gia cư
Gia cư của họ là một ngôi nhà nhỏ có vườn hoa.